College Schedule

Short conversations

1. How many classes are you taking?

A: How many classes are you taking? (Bạn sẽ lấy mấy lớp?)
B: I'm taking four classes. (Tôi sẽ lấy bốn lớp.)
A: Are you taking a lot of classes?

2. PoliSci and Chem

A: What classes are you taking? (Bạn sẽ lấy những lớp nào?)
  • Hãy chú ý đừng nói "WHICH classes," mà hãy nói "WHAT classes." Cách nói sau thông dụng hơn trong tiếng Anh của người Mỹ.
B: Maybe we'll have class together. (Có thể chúng ta sẽ học chung lớp.)

A: Yeah, I hope we're in the same class! (Ừ, tôi hy vọng chúng ta học cùng lớp!)

3. English Lit

A: I'm taking Political Science and Chemistry. (Tôi sẽ lấy lớp Chính trị họcHóa học.)
  • Sinh viên đại học thường dùng những từ viết tắt cho các khóa học có tên dài để dễ nói về những lớp đó hơn. Cách nói này đã trở nên thông dụng đến nỗi từ "mathematics" hầu như không được dùng trong các cuộc đối thoại. Thay vì từ đó, các bạn sinh viên Mỹ dùng từ "Math".
     I'm taking PoliSci and Chem too! (Tôi cũng sẽ lấy lớp Chính trị họcHóa học)
  • Phát âm một số từ viết tắt nghe rất kỳ. Trong một số trường hợp thông thường người ta nói cả cụm từ. Ví dụ "EngLit" thường được nói là "English Lit" trong các cuộc đối thoại.
B: I'm taking German and English Lit too! (Tôi cũng sẽ lấy lớp Tiếng ÐứcVăn học Anh!)

4. What's your schedule like?

A: What's your schedule like? (Lịch học của bạn thế nào?)
B: It's great! I only have class Monday and Wednesday. (Rất tuyệt! Tôi chỉ có lớp vào ngày thứ Hai và thứ Tư.)
A: Mine sucks! I have class from eight to four every day! (Lịch của tôi chán quá! Ngày nào Tôi cũng có lớp từ 8 giờ đến 4 giờ!)

5. Who'd you get for Bio?

A: Who's your Biology professor? (Giáo sư môn Sinh học của bạn là ai?)
or Who'd you get for Biology? (Ai dạy bạn môn Sinh học?)
Did you get Dr. Franklin? (Bạn có được Tiến sĩ Franklin dạy không?)

B: No, I got Prof. Martinez for Bio. (Không, tôi được Giáo sư Martinez dạy môn Sinh học.)

6. My TA's awesome!

A: What do you think of your History TA? (Bạn nghĩ gì về Người trợ giảng môn Lịch sử?)
B: He's so boring! He makes me fall asleep. (Anh ấy rất tẻ nhạt! Anh ấy làm tôi ngủ gục.)
A: Mine's awesome! He knows everything! (Người trợ giảng của tôi tuyệt vời! Anh ấy biết mọi thứ!)

7. Mine is mean but cute!

A: My German TA is really cute! (Người trợ giảng tiếng Ðức của tôi rất dễ thương!)
B: Oh yeah? Do you have a crush on him? (Thế à? Bạn phải lòng anh ấy à?)
A: No, he's actually kind of mean. (Không, thực ra anh ấy hơi xấu tính.)

(Adopted from VOA)

Comments