Apartment hunting

Short conversations

1. Do you have any vacancies?

A: Do you have any vacancies? (Ông có căn hộ nào trống cho thuê không?)
B: No vacancy. (Không còn căn nào trống.)

2. Tell me if it opens up

A: Tell me if something opens up. (Xin cho biết khi nào có nhà trống cho mướn.)
B: Yes, something just opened up. (Vâng, vừa có một căn trống.)

3. One bedroom, one bath

It's a one bedroom, one bathroom apartment. (Ðây là một căn hộ có một phòng ngủ, một phòng tắm.)
It's a two bed, two bath. (Ðây là một căn hộ hai phòng ngủ, hai phòng tắm.)
Abbreviations:
BR = bedroom
BA = bathroom
W/D = washer and dryer (máy giặt và máy sấy)
AC = air conditioning
MO = month

4. How much? How long?

How much is the rent? (Tiền thuê là bao nhiêu?)
How much is the deposit? (Tiền đặt cọc là bao nhiêu?)
How long is the lease is for?

5. Big numbers

hundred
seven hundred
thousand
eight thousand
seven thousand eight hundred
twenty-one hundred = 2100

6. Utilities are included

Are utilities included? (Ðã bao gồm tiền điện nước phải không?)
or
What utilities are included? (Những chi phí được bao gồm trong tiền thuê?)
Các chi phí khác là tiền trả cho những thứ như nước, ga, tiền đổ rác và tiền điện.
Gas is included. (Ðã có tiền ga.)
Water is included. (Ðã có tiền nước.)
Electricity is included. (Ðã có tiền điện.)

7. Leases

Một"lease" là một hợp đồng bạn ký, giao ước rằng bạn muốn thuê một căn hộ trong một khoảng thời gian nào đó. Những hợp đồng thuê nhà thường thấy nhất là một năm và thuê từng tháng một. Hợp đồng một năm có nghĩa là bạn phải sống trong căn hộ đó nguyên một năm. Hợp đồng loại này có lợi cho chủ nhà vì nó bảo đảm rằng chủ nhà có khách thuê trả tiền đều đặn trong một năm. Hợp đồng thuê từng tháng không phổ biến lắm, nhưng nó linh động hơn. Người thuê chỉ phải trả tiền nhà từng tháng một. Nếu quyết định dọn ra, người thuê chỉ cần thông báo trước cho chủ nhà đúng 30 ngày mà thôi.

A: What kind of lease is it? (Ðây là loại hợp đồng gì vậy?)
Is it a one-year lease? (Có phải là hợp đồng thuê một năm?)
B: No, it's a month-to-month lease. (Không, đó là hợp đồng thuê từng tháng một.)

8. Are you having an open house?

Open house là lúc tất cả mọi người tìm nhà thuê có thể đến xem căn hộ hay căn nhà trước khi nộp đơn xin thuê.

A: Is there an open house? (Có một căn nào mở cho xem hay không?)
B: There's an open house this Sunday.(Có một căn mở Chủ nhật này.)
We're having an open house this weekend. (Chúng tôi có một căn mở cửa vào cuối tuần này.)


(Adopted from VOA)



Comments