Greeting Friends

Cách các bạn trai chào và hỏi thăm tình hình của nhau:

1. How you doin' bro?

A: How you doin' bro? (Anh khỏe không người anh em của tôi)
I haven't seen you in forever! (Tôi không gặp anh lâu lắm rồi!)
B: Yeah it's been a while.(Vâng khá lâu.)
It's great to see you man. (Ðược gặp lại anh vui lắm anh bạn.)

2. Grab a bite to eat

Bạn bè lâu không gặp nhau thích ngồi ăn uống với nhau để chuyện vãn.

A: I'm starving, let's grab a bite to eat. (Tôi đói lắm rồi, hãy kiếm gì ăn đi.)
B: There's a burger spot nearby. (Có một tiệm bán bánh mì thịt băm gần đây.)
C: They've got beer on tap too. (Ở đó cũng có bia hơi nữa.)
A: Nice, I could use a beer (Hay quá, tôi đang muốn uống bia.)

3. Same old same old

  • "How are you doing?" thường dùng để chào hỏi. Khi nói chuyện với một người mà bạn lâu không gặp, nếu bạn thực sự muốn hỏi thăm về sức khỏe của anh ấy thì dùng từ "have been."
A: So how have you been man? (Thế nào anh có khỏe không anh bạn?)
or What's been going on? (Dạo này không?)

B: I've been pretty good. (Tôi dạo này cũng khỏe.)
You know, same old same old. (Anh biết đấy, vẫn thế thôi.)

4. Can't complain

A: How 'bout you dude? (Còn anh như thế nào anh bạn?)
How's everything going? (Mọi chuyện ra sao?)
B: I've been great, man! (Tôi khỏe lắm, ông bạn!)
Can't complain, you know. (Không thể than phiền gì được, cậu biết đấy.)

Cách các bạn gái chào và hỏi thăm tình hình của nhau

1. Hey babe, how are you?


A: Hey babe, how are you? (Này cô bé, bạn khỏe không?)
I haven't seen you in so long! (Tôi không gặp bạn khá lâu rồi!)
B: I know, it's been like years! (Tôi biết, hình nhưlâu lắm rồi!)
It's so good to see you! (Gặp được bạn vui quá!)

2. Let's get Starlux

A: Hey are you thirsty at all? (Này bạn có khát nước không?)
  •  Thông thường tại Mỹ người ta hay nói tới món ăn hay thức uống bằng tên của nhà hàng hay tiệm cà phê bán các món đó, miễn là nhà hàng đó đủ nổi tiếng để mọi người có thể nhận ra nó:

B: I feel like getting a Starlux or something. (Tôi thấy thích uống một ly Starlux hay cái gì đó.)

A: Good idea, let's get a coffee and catch up! (Ý kiến hay đấy, hãy đi uống cà phê và cập nhật tin tức!)

3. What have you been up to?

A: So what have you been up to? (Thế dạo này bạn đang tính chuyện gì đó?)
B: Nothing really, just working. (Cũng chẳng có gì, chỉ đi làm thôi.)

A: Is that still going well? (Công việc vẫn tiến triển tốt đẹp chứ?)

B: It's up and down, but most days it's great! (lúc tốt, lúc xấu, nhưng hầu như đều ổn cả!)

(Adopted from VOA)

Comments